en masse

/ɑnˈmæs/
Trạng từ
  1. Trong một cơ thể hoặc một nhóm; như một, cùng nhau.
    In a single body or group; as one, together.
  2. Với số lượng hoặc số lượng lớn, ồ ạt.
    In large amounts or numbers, massively.
🎬 Nghe “en masse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish